分类
买卖外汇的优势

你将看到最好的经纪商与交易平台的详细 一览表

一览表 (âm Bắc Kinh)
一覽表 (âm Hồng Kông/Quảng Đông)
(phát âm có thể chưa chuẩn)

Jia You L5-2

Use these flashcards to help memorize 你将看到最好的经纪商与交易平台的详细 一览表 information. Look at the large card and try to recall what is on the other side. Then click the card to flip it. If you knew 你将看到最好的经纪商与交易平台的详细 一览表 the answer, click the green Know box. Otherwise, click the red Don't know box.

When you've placed seven or more cards in the Don'你将看到最好的经纪商与交易平台的详细 一览表 t know box, click "retry" to try those cards again.

If you've accidentally put the card in the wrong box, just click on the card to take it out of the box.

You can also use your keyboard to move the cards as follows:

  • SPACEBAR - flip the current card
  • LEFT ARROW - move card to the Don't know 你将看到最好的经纪商与交易平台的详细 一览表 pile
  • RIGHT ARROW - move card to Know pile
  • BACKSPACE - undo the previous action

If you are logged in to your account, this website will remember which cards you know and don't know so that they are in the same box the next time you log in.

When you need a break, try one of the other activities listed below the flashcards like Matching, Snowman, or Hungry Bug. Although it may feel like you're playing a game, your brain is still making more connections with the information to help you out.

一览表 tiếng Trung 你将看到最好的经纪商与交易平台的详细 一览表 là gì?

一览表 tiếng Trung là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng 一览表 你将看到最好的经纪商与交易平台的详细 一览表 trong tiếng Trung.

Bạn đang chọn từ điển Trung-Việt, 你将看到最好的经纪商与交易平台的详细 一览表 hãy nhập từ khóa để tra.

Định nghĩa - Khái niệm

一览表 tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ 一览表 trong tiếng Trung và cách phát âm 一览表 tiếng Trung. Sau 你将看到最好的经纪商与交易平台的详细 一览表 khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ 一览表 tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm 一览表 tiếng Trung

一览表 (âm Bắc Kinh)
一覽表 (âm Hồng Kông/Quảng Đông)
(phát âm có thể chưa chuẩn)

[yīlǎnbiǎo]
bảng danh mục; bảng liệt kê; danh sách。说明概况的表格。
行车时间一览表
bảng liệt kê về thời gian xe chạy.

Xem thêm từ vựng tiếng Trung

Cách dùng từ 一览表 tiếng Trung

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ 一览表 tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn. liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn 你将看到最好的经纪商与交易平台的详细 一览表 ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều 你将看到最好的经纪商与交易平台的详细 一览表 người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có 你将看到最好的经纪商与交易平台的详细 一览表 chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

German translation of 'listing'

IPA Pronunciation Guide

[ˈlɪstɪŋ]

Examples 你将看到最好的经纪商与交易平台的详细 一览表 of 'listing' in a sentence

These examples have been automatically selected and may contain sensitive content that does 你将看到最好的经纪商与交易平台的详细 一览表 not reflect the opinions or policies of Collins, or its parent company HarperCollins.

He said the party had initially provided a complete listing of transactions from its online accounts.

Trends of

View usage over:

In other languages

  • American English : listing / ˈlɪstɪŋ /
  • Brazilian Portuguese : listagem
  • Chinese : 一览表
  • European Spanish : listado
  • French : listage
  • German : Auflistung
  • Italian : lista stampata
  • Japanese : 一覧表
  • Korean : 목록
  • 你将看到最好的经纪商与交易平台的详细 一览表
  • European Portuguese : listagem
  • Spanish : listado
  • Thai : บัญชีรายชื่อ, รายชื่อในบัญชีรายชื่อ

Browse alphabetically

Related terms of

Source

Quick word challenge

lieft or liefen ?

bringst or bringt ?你将看到最好的经纪商与交易平台的详细 一览表

möchten or möchtest ?

Whether you're in search of 你将看到最好的经纪商与交易平台的详细 一览表 a crossword puzzle, a detailed guide to tying knots, or tips on writing the perfect college essay, Harper Reference has you covered for all your study needs. Read more

There are many diverse influences on the way that English is used across the world today. We look at some of the ways in which the language is changing. Read our series of 你将看到最好的经纪商与交易平台的详细 一览表 blogs to find out more. Read more

你将看到最好的经纪商与交易平台的详细 一览表


учебный семинар по экспертизе проектов капиталовложений в промышленность и управлению их осуществлением

Специальная группа экспертов по вопросам поощрения инвестиций в промышленные проекты в контексте Второго десятилетия промышленного развития Африки

Ненавижу эту Торговую компанию! Оплела своими щупальцами всю Тернистую долину и не дает трудолюбивым гоблинам вроде меня честно зарабатывать!